Bản dịch của từ 𢋾 trong tiếng Việt

𢋾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𢋾 (Tính từ)

qiáng
01

Giống chữ “”, thường dùng trong văn viết cổ để chỉ sự mạnh mẽ, cường tráng (nhớ chữ cường cường như sức mạnh).

同“廧”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢋾
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【CƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⿻,土,𠈌,回
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép