Bản dịch của từ 𢋿 trong tiếng Việt

𢋿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊN/AN/AN/A

𢋿 (Danh từ)

zhái
01

Căn nhà tranh nhỏ, đơn sơ như chốn ăn chay thanh tịnh (giúp nhớ nghĩa 'nhà nhỏ, nơi ăn chay').

同“斋”。小茅舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢋿
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠI】
Hình thái radical:
⿸,广,齋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép