ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢌎
Bảng phân tích âm vị 𢌎
Niè
〈tiếng Việt〉đọc là 'nghẹt', nghĩa là bị tắc nghẽn, khó thở như khi bị nghẹt mũi hoặc nghẹt thở.
〈越南释义〉读音nghẹt,窒息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép