Bản dịch của từ 𢌎 trong tiếng Việt

𢌎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢌎 (Tính từ)

niè
01

〈tiếng Việt〉đọc là 'nghẹt', nghĩa là bị tắc nghẽn, khó thở như khi bị nghẹt mũi hoặc nghẹt thở.

〈越南释义〉读音nghẹt,窒息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢌎
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,𧀼,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép