Bản dịch của từ 𢌓 trong tiếng Việt

𢌓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢌓 (Danh từ)

kuò
01

Giống như chữ , chỉ vùng rộng lớn hoặc thành quách bao quanh (nhớ chữ là thành quách rộng lớn).

同“廓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢌓
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,⿰,⿱,⿳,亠,口,回,𢆉,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丨乚一丨乚丨乚一一丶丿一一丨丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép