Bản dịch của từ 𢌖 trong tiếng Việt

𢌖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𢌖 (Danh từ)

tīng
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (phòng, sảnh). Thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“厅”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢌖
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿸,广,⿰,⿱,工,⿹,耳,壬,𢛳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一一丨丨一一一丿一丨一一丨丨乚丨丨一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép