ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢌝
Bảng phân tích âm vị 𢌝
Chèn
Cùng nghĩa với '趁' (nhân cơ hội làm gì đó nhanh chóng, như câu '趁早' - tranh thủ sớm)
同“趁”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép