Bản dịch của từ 𢌟 trong tiếng Việt

𢌟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𢌟 (Danh từ)

chì
01

Chữ cổ dùng thay cho “” (cánh), ví như cánh chim hay cánh côn trùng; hình ảnh bay lượn như cánh bướm trong câu chuyện xưa.

俗“翅”。光绪《睢宁县志稾·卷第六·建置志·坛庙·刘猛将军庙》:“日午后偕幕中诸友闲坐,忽睹飞蝗接~,势极骇人。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢌟
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿺,廴,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép