ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢌤
Bảng phân tích âm vị 𢌤
Jiàn
(Theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với '建' - xây dựng, dựng lên (như xây nhà, dựng cờ)
〈日本释义〉同“建”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép