Bản dịch của từ 𢌤 trong tiếng Việt

𢌤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢌤 (Động từ)

jiàn
01

(Theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với '' - xây dựng, dựng lên (như xây nhà, dựng cờ)

〈日本释义〉同“建”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢌤
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Hình thái radical:
⿰,㇋,𮌁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép