Bản dịch của từ 𢌨 trong tiếng Việt

𢌨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢌨 (Động từ)

yàn
01

Nhìn nhau rồi cùng bước đi (như người bạn đồng hành nhìn nhau để cùng tiến).

相顾视而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢌨
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𥆊, 䀽, 𨕐
Hình thái radical:
⿺,廴,⿱,止,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚一一一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép