Bản dịch của từ 𢌬 trong tiếng Việt

𢌬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𢌬 (Danh từ)

jiǔ
01

Cùng nghĩa với số 'chín' trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu 'chín chục' ().

同“九”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'bám', nhớ như 'bám víu' ().

同“攀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢌬
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,儿,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép