Bản dịch của từ 𢌵 trong tiếng Việt

𢌵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢌵 (Động từ)

jiè
01

Cảnh báo, nhắc nhở cẩn thận (giống như từ 'giới' trong 'giới hạn', nhớ giữ giới hạn an toàn).

同“戒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢌵
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,戈,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丿一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép