Bản dịch của từ 𢌽 trong tiếng Việt

𢌽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𢌽 (Danh từ)

01

Chữ hợp thể của hai chữ '' và '', chỉ trạng thái giải thoát trong Phật giáo (niết bàn).

“涅槃”二字的合字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢌽
Bính âm:
【ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊ】【NIẾT BÀN】
Hình thái radical:
⿱,卅,卅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丨一丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép