Bản dịch của từ 𢍁 trong tiếng Việt

𢍁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𢍁 (Động từ)

01

Giống như 'cử' trong tiếng Việt, nghĩa là nâng lên, đưa lên (như cử tay, cử người đi).

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍁
Bính âm:
【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
畀, 𢍉
Hình thái radical:
⿱,由,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép