Bản dịch của từ 𢍆 trong tiếng Việt

𢍆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𢍆 (Danh từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là hợp đồng, giao kèo (nhớ câu: 'khế ước, khế ước chắc như đinh đóng cột').

同“契”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍆
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㓞,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨乚丿一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép