Bản dịch của từ 𢍇 trong tiếng Việt

𢍇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𢍇 (Tính từ)

01

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định (giống như một bí ẩn chưa giải mã).

义未详。

Ví dụ
02

Nghi ngờ là giống chữ “𡉙” (một chữ ít dùng, khó nhớ).

疑同“𡉙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍇
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,圯,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一乚一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép