Bản dịch của từ 𢍈 trong tiếng Việt

𢍈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄤˋN/AN/AN/A

𢍈 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chôn cất, mai táng). Hình ảnh dễ nhớ: “” là chôn người đã khuất, chữ 𢍈 cũng vậy, chỉ là biến thể khác mà thôi.

同“葬”。〔关键文献〕《偏类碑别字·艸部·葬字》引〈隋元公墓志铭〉——来自台湾教育部《异体字网站》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍈
Bính âm:
【ㄗㄤˋ】【TÁNG】
Hình thái radical:
⿱,死,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一乚一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép