ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢍈
Bảng phân tích âm vị 𢍈
N/A
Cùng nghĩa với chữ “葬” (chôn cất, mai táng). Hình ảnh dễ nhớ: “葬” là chôn người đã khuất, chữ 𢍈 cũng vậy, chỉ là biến thể khác mà thôi.
同“葬”。〔关键文献〕《偏类碑别字·艸部·葬字》引〈隋元公墓志铭〉——来自台湾教育部《异体字网站》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép