Bản dịch của từ 𢍎 trong tiếng Việt

𢍎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𢍎 (Động từ)

gào
01

Báo tin, thông báo (như trong câu 'cáo tin vui')

同“告”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản tuyên cáo, lời tuyên bố (giống như 'bản cáo thị')

同“诰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍎
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
告, 誥
Hình thái radical:
⿱,告,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép