Bản dịch của từ 𢍏 trong tiếng Việt

𢍏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𢍏 (Danh từ)

juàn
01

Cơm nắm, giống như viên cơm nhỏ dễ cầm ăn, thường gọi là 'cơm cuộn' (nhớ từ 'quán' giống 'cuộn' để dễ liên tưởng).

饭团儿。《説文•廾部》:“𢍏,摶飯也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍏
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
𢍊, 𢍒, 𨤑
Hình thái radical:
⿱,釆,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿一丨丿丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép