Bản dịch của từ 𢍚 trong tiếng Việt

𢍚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢍚 (Tính từ)

wèi
01

Cỏ cây tươi tốt, đẹp đẽ như hoa nở rộ (như câu 'cỏ cây vệ mĩ' để nhớ chữ).

草木盛美貌。也作“𦳢”。《説文•𣎵部》:“𢍚,艸木𢍚孛之皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍚
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
𡻼, 𢍖, 𣓑, 𤱿, 𦳢
Hình thái radical:
⿳,十,冖,𢌿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép