Bản dịch của từ 𢍟 trong tiếng Việt

𢍟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𢍟 (Động từ)

xún
01

Giống chữ “” (tìm kiếm), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“寻”,见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍟
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿳,&Z3-01;,⿰,工,口,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨一丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép