Bản dịch của từ 𢍠 trong tiếng Việt

𢍠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𢍠 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là hợp đồng, khế ước (nhớ đến từ 'hợp khế' trong tiếng Việt).

同“契”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍠
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,圭,丸,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丿乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép