Bản dịch của từ 𢍪 trong tiếng Việt
𢍪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢍪 (Danh từ)
【dēng】
01
Giống chữ '豋', chỉ loại đồ lễ dùng trong nghi thức (như cái đèn, vật phẩm trang trí trong lễ nghi).
同“豋”。《集韻•登韻》:“𢍪,《説文》:‘禮器也’。或作豋。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 豋
- Hình thái radical:
- ⿳,&P4-03;,豆,廾,⿳,⿴,𠂊,⺀,豆,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丨乚一丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲪
嬁
璒
燈
艠
登
僜
蹬
豋
簦
噔
灯
开
异
弃
廾
弆
弇
弊
弁
廿
㢣
弉
弈
墍
錚
㲅
緎
鉶
熄
䔦
滳
漛
精
弊
䔕
