ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢍬
Bảng phân tích âm vị 𢍬
Yán
Cùng nghĩa với chữ “言” (ngôn ngữ, lời nói); chữ cổ dùng để chỉ lời nói, lời lẽ.
同“言”。《改併四聲篇海·廾部》引《龍龕手鑑》:“𢍬,古文言字。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép