Bản dịch của từ 𢍯 trong tiếng Việt

𢍯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𢍯 (Động từ)

xīng
01

Cùng nghĩa với “hưng” – phát triển, thịnh vượng (như câu thành ngữ “hưng thịnh” dễ nhớ)

同“兴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍯
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【HƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,同,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép