Bản dịch của từ 𢍱 trong tiếng Việt
𢍱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𢍱 (Động từ)
【qiān】
01
Cùng nghĩa với '迁' (di chuyển, dời chỗ) – nhớ câu: 'Tiên phong di chuyển' để dễ nhớ.
同“迁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 遷
- Hình thái radical:
- ⿱,⿴,𦥑,囟,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞿
顅
牽
扦
竏
慳
蚈
鳽
拪
謙
遷
铅
弅
弃
弁
㢡
弈
异
廿
弊
弆
开
廾
㢣
駭
檇
篘
犞
橞
䐶
勵
辨
縓
鲲
瘶
䴣
