Bản dịch của từ 𢍲 trong tiếng Việt

𢍲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣN/AN/AN/A

𢍲 (Động từ)

zūn
01

Giữ gìn, tuân theo như lời dặn (giống như 'tuân thủ' trong tiếng Việt)

同“遵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍲
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,酉,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丨一一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép