Bản dịch của từ 𢍷 trong tiếng Việt

𢍷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𢍷 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ lịch, thời gian, ngày tháng (nhớ dễ vì 'lịch' là từ quen thuộc chỉ lịch âm dương trong tiếng Việt).

同“曆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍷
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𣥖,⿸,曆,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨一丨一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép