Bản dịch của từ 𢍹 trong tiếng Việt

𢍹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𢍹 (Động từ)

qiān
01

Cùng nghĩa với '' (di chuyển, dời chỗ) – dễ nhớ như việc 'tiên' đi chuyển nơi ở mới.

同“迁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢍹
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,囟,𢍱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép