Bản dịch của từ 𢍿 trong tiếng Việt

𢍿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤN/AN/AN/A

𢍿 (Danh từ)

zāng
01

Cọc gỗ nhỏ, như cọc cắm trong đất để giữ gìn hoặc đánh dấu (nhớ như 'cọc tang' nhỏ bé).

小木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢍿
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
𤘚
Hình thái radical:
⿰,爿,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép