Bản dịch của từ 𢎀 trong tiếng Việt

𢎀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢎀 (Danh từ)

01

Xương quai xanh, phần xương nối giữa vai và cổ (giúp nhớ: 'dịch' như 'dịch chuyển' xương cổ vai).

锁骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎀
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,弋,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép