Bản dịch của từ 𢎐 trong tiếng Việt

𢎐

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𢎐 (Chữ số)

èr
01

Cùng nghĩa với chữ '' (số hai, nhị) – dễ nhớ như số 2 trong tiếng Việt.

同“贰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢎐
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,戊,⿱,二,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丨乚一一一丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép