Bản dịch của từ 𢎓 trong tiếng Việt

𢎓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𢎓 (Động từ)

shì
01

Giết vua cha, giết người có quyền uy (như từ '' nghĩa là giết vua cha).

同“弑”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢎓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,煞,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一一丿一丿丶丶丶丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép