Bản dịch của từ 𢎕 trong tiếng Việt

𢎕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋN/AN/AN/A

𢎕 (Danh từ)

chèn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (răng sữa mọc trước, giai đoạn thay răng của trẻ em). Hình ảnh dễ nhớ: ‘Sấn’ như răng sữa nhỏ xinh, nhấp nhô trên hàm trẻ thơ.

同“龀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢎕
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Hình thái radical:
⿰,齒,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép