Bản dịch của từ 𢎟 trong tiếng Việt
𢎟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢎟 (Động từ)
【dàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “彈” (đạn), nghĩa là bắn, nảy (như bắn cung, viên đạn nảy lên). Ví dụ: “𢎟” là dạng chữ cổ của “彈”, dễ nhớ vì âm đọc giống “đạn” – viên đạn bắn ra từ cung tên.
同“彈”。《集韻•换韻》:“彈,亦作𢎟。”《汗簡•弓部》:“𢎟,彈,今《説文》脱此古文。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
