Bản dịch của từ 𢎟 trong tiếng Việt

𢎟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𢎟 (Động từ)

dàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đạn), nghĩa là bắn, nảy (như bắn cung, viên đạn nảy lên). Ví dụ: “𢎟” là dạng chữ cổ của “”, dễ nhớ vì âm đọc giống “đạn” – viên đạn bắn ra từ cung tên.

同“彈”。《集韻•换韻》:“彈,亦作𢎟。”《汗簡•弓部》:“𢎟,彈,今《説文》脱此古文。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎟
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𢎟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép