Bản dịch của từ 𢎡 trong tiếng Việt

𢎡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢎡 (Danh từ)

jié
01

Giống như chữ ghép ⿰弓丿, là một dạng chữ Hán cổ, dùng để ghi nhớ hình dạng cung tên () và nét phẩy (丿) – dễ nhớ như 'khiết cung phẩy'.

同“⿰弓丿”。𢎛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎡
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,弓,乀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép