Bản dịch của từ 𢎥 trong tiếng Việt

𢎥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𢎥 (Danh từ)

juàn
01

Cùng nghĩa với “”, dùng để chỉ đơn vị đo lường sách, giấy cuộn lại (như một cuốn sách hay một cuộn giấy). Dễ nhớ như “quyển sách” trong tiếng Việt.

同“卷”。量词,卷。

Ví dụ
𢎥
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,弓,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép