Bản dịch của từ 𢎧 trong tiếng Việt

𢎧

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𢎧 (Trạng từ)

nǎi
01

Giống như từ 'nãi' trong tiếng Việt, nghĩa là 'là, chính là' (dễ nhớ vì đồng âm với 'nãi' trong tiếng Việt)

同“乃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢎧
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𢎧
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép