Bản dịch của từ 𢎬 trong tiếng Việt

𢎬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𢎬 (Động từ)

tán
01

Bắn, nảy (giống như từ 'đạn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa liên quan đến bắn, bật)

同“彈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎬
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,⿵,八,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép