Bản dịch của từ 𢎯 trong tiếng Việt

𢎯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𢎯 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (ý chỉ người dân man di hoặc bình dân), dễ nhớ như 'yí' trong 'dị' (dị dân).

同“夷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢎯
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,𭠍,弓,⿻,&H3-02;,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép