Bản dịch của từ 𢎵 trong tiếng Việt

𢎵

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𢎵 (Trạng từ)

01

Giống như chữ “” (phất), thường dùng để phủ định, như không, chẳng

同“弗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢎵
Bính âm:
【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Hình thái radical:
⿻,弗,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép