Bản dịch của từ 𢎶 trong tiếng Việt

𢎶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𢎶 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ bộ phận hoặc tên gọi cổ trong tiếng Hán, dễ nhớ như 'đê' trong tiếng Việt là bờ đê chắn nước.

同“氐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎶
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿻,弓,人,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép