Bản dịch của từ 𢎹 trong tiếng Việt

𢎹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𢎹 (Danh từ)

jué
01

Loại nhạc cụ có dây và móc, dùng để gảy như đàn.

钩弦器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎹
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép