Bản dịch của từ 𢎻 trong tiếng Việt

𢎻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𢎻 (Danh từ)

01

Cung tên, giống như chữ , dễ nhớ như vũ khí của người xưa dùng để bắn (cung tên quen thuộc trong truyện cổ tích Việt).

同“弙”。弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢎻
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,弓,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép