Bản dịch của từ 𢏈 trong tiếng Việt

𢏈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𢏈 (Danh từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại cung tên hoặc dụng cụ liên quan đến bắn cung (nhớ đến 'nhân' như 'nhân vật' dùng cung tên)

同“弫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢏈
Bính âm:
【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿰,弓,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép