Bản dịch của từ 𢏎 trong tiếng Việt

𢏎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𢏎 (Danh từ)

shēn
01

Chữ dùng làm tên người, thường thấy trong các ghi chép lịch sử như 'Tống sử' (gợi nhớ tên thân thuộc trong gia đình).

人名用字。见《宋史》卷二百二十二表第十三宗室世系八。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢏎
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,弓,四
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép