Bản dịch của từ 𢏠 trong tiếng Việt

𢏠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𢏠 (Động từ)

jiàng
01

Kéo giãn, căng ra (như giằng dây cung). Ví dụ: 'giằng cung' là kéo dây cung căng ra để bắn.

〈越南释义〉读音giàng,拉伸。〔~弓〕弹弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Duỗi ra, mở rộng ra (như giạng chân tay). Ví dụ: 'giạng chân' là duỗi chân ra rộng.

〈越南释义〉读音giạng。〔~蹎〕伸开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kéo qua kéo lại, giật mạnh (như giằng co). Ví dụ: 'giằng kéo' là kéo mạnh qua lại, hoặc bóp cổ ai đó.

〈越南释义〉读音giằng。〔~抓〕拉来拉去,〔~熾〕掐住某人喉咙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢏠
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIẰNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,江
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép