Bản dịch của từ 𢏡 trong tiếng Việt

𢏡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄣˊN/AN/AN/A

𢏡 (Danh từ)

01

Tên, loại vũ khí bắn bằng cung, dễ nhớ như câu 'tên bay trên trời', là thứ dùng để bắn xa như tên lửa của người xưa.

〈越南释义〉读音tên,弓箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢏡
Bính âm:
【ㄊㄣˊ】【TÊN】
Hình thái radical:
⿰,弓,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép