Bản dịch của từ 𢏮 trong tiếng Việt

𢏮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𢏮 (Danh từ)

yuān
01

Chỗ cong lõm ở lưng cung, như một “vũng nước” () trên cung tên, dễ nhớ vì hình dáng cong giống vũng nước sâu.

弓背弯曲处。也作“淵”。《玉篇•弓部》:“𢏮,弓上下曲中。”《集韻•先韻》:“𢏮,弓隈也。通作淵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢏮
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,𣶒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép