ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢏮
Bảng phân tích âm vị 𢏮
Yuān
Chỗ cong lõm ở lưng cung, như một “vũng nước” (淵) trên cung tên, dễ nhớ vì hình dáng cong giống vũng nước sâu.
弓背弯曲处。也作“淵”。《玉篇•弓部》:“𢏮,弓上下曲中。”《集韻•先韻》:“𢏮,弓隈也。通作淵。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép