Bản dịch của từ 𢏯 trong tiếng Việt

𢏯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𢏯 (Danh từ)

01

Cái cung, dụng cụ bắn tên (như trong câu 'bắn cung').

弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢏯
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
𢏶
Hình thái radical:
⿰,弓,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép