ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢐃
Bảng phân tích âm vị 𢐃
Piān
Giống chữ “翩”, chỉ trạng thái cung tên căng ngược (như cánh chim vỗ nhẹ).
同“翩”。弓反张。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép