Bản dịch của từ 𢐃 trong tiếng Việt

𢐃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢN/AN/AN/A

𢐃 (Tính từ)

piān
01

Giống chữ “”, chỉ trạng thái cung tên căng ngược (như cánh chim vỗ nhẹ).

同“翩”。弓反张。

Ví dụ
𢐃
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,弓,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép